menu_book
見出し語検索結果 "thập kỷ" (1件)
thập kỷ
日本語
名十年
Trong thập kỷ qua, đất nước phát triển mạnh.
この10年間で国は大きく発展した。
swap_horiz
類語検索結果 "thập kỷ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thập kỷ" (1件)
Trong thập kỷ qua, đất nước phát triển mạnh.
この10年間で国は大きく発展した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)